Nghĩa tiếng Việt
theo mùa, đặc trưng cho mùa
Đừng chỉ tra "seasonal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
typical or customary for a specific time of year
Câu ví dụ
Seasonal changes in weather influence the types of clothing available in stores .
Những thay đổi theo mùa trong thời tiết ảnh hưởng đến các loại quần áo có sẵn trong cửa hàng.
Luyện tập
"seasonal" nghĩa là gì?