to tear
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xé, kéo rách
Đừng chỉ tra "to tear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcibly pull something apart into pieces
Câu ví dụ
In excitement , they tore the gift wrap to see the contents .
Trong sự phấn khích, họ đã xé giấy gói quà để xem nội dung bên trong.
Luyện tập
"to tear" nghĩa là gì?