to tear
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xé, kéo rách
Definition (English)
to forcibly pull something apart into pieces
Câu ví dụ
In excitement , they tore the gift wrap to see the contents .
Trong sự phấn khích, họ đã xé giấy gói quà để xem nội dung bên trong.
Luyện tập
"to tear" nghĩa là gì?