to undermine
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm suy yếu, phá hoại
Đừng chỉ tra "to undermine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually decrease the effectiveness, confidence, or power of something or someone
Câu ví dụ
The economic downturn severely undermined the company 's financial stability .
Sự suy thoái kinh tế đã nghiêm trọng làm suy yếu sự ổn định tài chính của công ty.
Luyện tập
"to undermine" nghĩa là gì?