to undermine

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm suy yếu, phá hoại
🎯
Đừng chỉ tra "to undermine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually decrease the effectiveness, confidence, or power of something or someone
✏️
Câu ví dụ
The economic downturn severely undermined the company 's financial stability .
Sự suy thoái kinh tế đã nghiêm trọng làm suy yếu sự ổn định tài chính của công ty.
✅
Luyện tập

"to undermine" nghĩa là gì?