generic

/dʒəˈnɛɹɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chung chung, phổ biến
🎯
Đừng chỉ tra "generic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or suitable for a whole group or class of things rather than a specific one
✏️
Câu ví dụ
He prefers using generic templates for presentations to maintain a consistent style .
Anh ấy thích sử dụng các mẫu chung cho các bài thuyết trình để duy trì phong cách nhất quán.
✅
Luyện tập

"generic" nghĩa là gì?