myrtle

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây sim, cây mộc quế
🎯
Đừng chỉ tra "myrtle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a plant grown for decorative purposes, often as groundcover, with glossy dark green leaves and usually blue-violet flowers
✏️
Câu ví dụ
Pruning the myrtle encouraged fuller growth .
Tỉa cây sim khuyến khích sự phát triển đầy đặn hơn.
✅
Luyện tập

"myrtle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation