Nghĩa tiếng Việt
cây sim, cây mộc quế
Đừng chỉ tra "myrtle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a plant grown for decorative purposes, often as groundcover, with glossy dark green leaves and usually blue-violet flowers
Câu ví dụ
Pruning the myrtle encouraged fuller growth .
Tỉa cây sim khuyến khích sự phát triển đầy đặn hơn.
Luyện tập
"myrtle" nghĩa là gì?