Nghĩa tiếng Việt
tương tự, giống nhau
Đừng chỉ tra "alike" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of two or more things or people) having qualities, characteristics, appearances, etc. that are very similar but not identical
Câu ví dụ
The grandfather shared many alike traits with his grandson , from their mannerisms to their taste in music .
Ông nội chia sẻ nhiều đặc điểm giống nhau với cháu trai của mình, từ cách cư xử đến gu âm nhạc.
Luyện tập
"alike" nghĩa là gì?