alike

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương tự, giống nhau
🎯
Đừng chỉ tra "alike" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of two or more things or people) having qualities, characteristics, appearances, etc. that are very similar but not identical
✏️
Câu ví dụ
The grandfather shared many alike traits with his grandson , from their mannerisms to their taste in music .
Ông nội chia sẻ nhiều đặc điểm giống nhau với cháu trai của mình, từ cách cư xử đến gu âm nhạc.
✅
Luyện tập

"alike" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Similarity and Difference