to allocate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phân bổ, cấp phát
Đừng chỉ tra "to allocate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to distribute or assign resources, funds, or tasks for a particular purpose
Câu ví dụ
Companies allocate resources for employee training to enhance skills and productivity .
Các công ty phân bổ nguồn lực cho đào tạo nhân viên để nâng cao kỹ năng và năng suất.
Luyện tập
"to allocate" nghĩa là gì?