to swing
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đu đưa, lắc lư
Đừng chỉ tra "to swing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or make something move from one side to another while suspended
Câu ví dụ
The acrobat skillfully swung the trapeze , delighting the audience with breathtaking aerial stunts .
Nghệ sĩ nhào lộn khéo léo đu đưa chiếc xà ngang, làm khán giả thích thú với những màn trình diễn trên không ngoạn mục.
Luyện tập
"to swing" nghĩa là gì?