fish stick
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thanh cá, cá tẩm bột chiên
Đừng chỉ tra "fish stick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of fish fillet coated with breadcrumbs and then fried
Câu ví dụ
The freezer aisle at the grocery store had a variety of fish stick brands to choose from , ranging from traditional to gluten-free options .
Khu đông lạnh ở cửa hàng tạp hóa có nhiều thương hiệu thanh cá để lựa chọn, từ các lựa chọn truyền thống đến các lựa chọn không chứa gluten.
Luyện tập
"fish stick" nghĩa là gì?