fish stick

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh cá, cá tẩm bột chiên
🎯
Đừng chỉ tra "fish stick" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of fish fillet coated with breadcrumbs and then fried
✏️
Câu ví dụ
The freezer aisle at the grocery store had a variety of fish stick brands to choose from , ranging from traditional to gluten-free options .
Khu đông lạnh ở cửa hàng tạp hóa có nhiều thương hiệu thanh cá để lựa chọn, từ các lựa chọn truyền thống đến các lựa chọn không chứa gluten.
✅
Luyện tập

"fish stick" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Foods and Ingredients