to distort
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm biến dạng, bóp méo
Đừng chỉ tra "to distort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change the shape or condition of something in a way that is no longer clear or natural
Câu ví dụ
The extreme heat distorted the plastic containers , causing them to warp and lose their original shape .
Cái nóng cực độ đã làm biến dạng các hộp nhựa, khiến chúng bị cong vênh và mất đi hình dạng ban đầu.
Luyện tập
"to distort" nghĩa là gì?