to conceive
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ ra, tưởng tượng
Đừng chỉ tra "to conceive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce a plan, idea, etc. in one's mind
Câu ví dụ
The author took years to conceive a captivating plot for the novel .
Tác giả đã mất nhiều năm để nghĩ ra một cốt truyện hấp dẫn cho cuốn tiểu thuyết.
Luyện tập
"to conceive" nghĩa là gì?