to conceive

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ ra, tưởng tượng
🎯
Đừng chỉ tra "to conceive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to produce a plan, idea, etc. in one's mind
✏️
Câu ví dụ
The author took years to conceive a captivating plot for the novel .
Tác giả đã mất nhiều năm để nghĩ ra một cốt truyện hấp dẫn cho cuốn tiểu thuyết.
✅
Luyện tập

"to conceive" nghĩa là gì?