baking

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiêu đốt, nóng như thiêu
💡
Definition (English)
having an intense level of heat that is often uncomfortable
✏️
Câu ví dụ
The picnic was canceled due to the baking temperatures forecasted for the afternoon.
Buổi dã ngoại đã bị hủy do nhiệt độ thiêu đốt dự báo cho buổi chiều.
Luyện tập

"baking" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này