to empower

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trao quyền, tăng cường quyền lực
🎯
Đừng chỉ tra "to empower" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone the power or authorization to do something particular
✏️
Câu ví dụ
The manager empowered his team to make independent decisions .
Người quản lý đã trao quyền cho nhóm của mình để đưa ra quyết định độc lập.
✅
Luyện tập

"to empower" nghĩa là gì?