to empower
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trao quyền, tăng cường quyền lực
Đừng chỉ tra "to empower" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone the power or authorization to do something particular
Câu ví dụ
The manager empowered his team to make independent decisions .
Người quản lý đã trao quyền cho nhóm của mình để đưa ra quyết định độc lập.
Luyện tập
"to empower" nghĩa là gì?