helicopter

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy bay trực thăng
💡
Definition (English)
a large aircraft with metal blades on top that go around
✏️
Câu ví dụ
We took a helicopter tour to get a bird's-eye view of the city .
Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan bằng trực thăng để có cái nhìn toàn cảnh thành phố.
Luyện tập

"helicopter" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Transportation