to switch on
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bật, kích hoạt
Đừng chỉ tra "to switch on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something start working usually by flipping a switch
Câu ví dụ
We switch on the heating system when winter begins .
Chúng tôi bật hệ thống sưởi khi mùa đông bắt đầu.
Luyện tập
"to switch on" nghĩa là gì?