to switch on

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bật, kích hoạt
🎯
Đừng chỉ tra "to switch on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something start working usually by flipping a switch
✏️
Câu ví dụ
We switch on the heating system when winter begins .
Chúng tôi bật hệ thống sưởi khi mùa đông bắt đầu.
✅
Luyện tập

"to switch on" nghĩa là gì?