avocado

/ˌævəˈkɑdoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bơ, lê cá sấu
🎯
Đừng chỉ tra "avocado" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a bell-shaped tropical fruit with bright green flesh, dark skin and a big stony seed
✏️
Câu ví dụ
You can make a nourishing hair mask using ripe avocado and olive oil .
Bạn có thể làm mặt nạ dưỡng tóc bằng cách sử dụng bơ chín và dầu ô liu.
✅
Luyện tập

"avocado" nghĩa là gì?