to sign out
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đăng xuất, thoát
Đừng chỉ tra "to sign out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to exit a computer account such as email, Instagram, etc. in a way that you have to re-enter your username and password in order to use it again
Câu ví dụ
The security policy requires employees to sign out before leaving the office .
Chính sách bảo mật yêu cầu nhân viên đăng xuất trước khi rời văn phòng.
Luyện tập
"to sign out" nghĩa là gì?