to switch off
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tắt, ngắt
Đừng chỉ tra "to switch off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something stop working usually by flipping a switch
Câu ví dụ
She switched off the radio because she did n't like the song .
Cô ấy tắt đài vì không thích bài hát.
Luyện tập
"to switch off" nghĩa là gì?