to switch off

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tắt, ngắt
🎯
Đừng chỉ tra "to switch off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something stop working usually by flipping a switch
✏️
Câu ví dụ
She switched off the radio because she did n't like the song .
Cô ấy tắt đài vì không thích bài hát.
✅
Luyện tập

"to switch off" nghĩa là gì?