to get up
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đứng dậy, thức dậy
Definition (English)
to get on our feet and stand up
Câu ví dụ
Despite the fatigue, they got up to dance when their favorite song played.
Mặc dù mệt mỏi, họ đã đứng dậy để nhảy khi bài hát yêu thích của họ phát.
Luyện tập
"to get up" nghĩa là gì?