traveling

/ˈtɹævəɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
du lịch, di chuyển
🎯
Đừng chỉ tra "traveling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity or act of going from one place to another, particularly over a long distance
✏️
Câu ví dụ
Traveling alone can be both challenging and rewarding.
Du lịch một mình có thể vừa là thách thức vừa là phần thưởng.
✅
Luyện tập

"traveling" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này