Nghĩa tiếng Việt
du lịch, di chuyển
Đừng chỉ tra "traveling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity or act of going from one place to another, particularly over a long distance
Câu ví dụ
Traveling alone can be both challenging and rewarding.
Du lịch một mình có thể vừa là thách thức vừa là phần thưởng.
Luyện tập
"traveling" nghĩa là gì?