Nghĩa tiếng Việt
khoảng cách, hố ngăn cách
Đừng chỉ tra "gap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a difference, particularly an unwanted one, causing separation between two people, situations, or opinions
Câu ví dụ
The gap in expectations between the teacher and her students resulted in frustration on both sides .
Khoảng cách trong kỳ vọng giữa giáo viên và học sinh của cô ấy đã dẫn đến sự thất vọng ở cả hai phía.
Luyện tập
"gap" nghĩa là gì?