gap

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoảng cách, hố ngăn cách
💡
Definition (English)
a difference, particularly an unwanted one, causing separation between two people, situations, or opinions
✏️
Câu ví dụ
The gap in expectations between the teacher and her students resulted in frustration on both sides .
Khoảng cách trong kỳ vọng giữa giáo viên và học sinh của cô ấy đã dẫn đến sự thất vọng ở cả hai phía.
Luyện tập

"gap" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts