bathing suit
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đồ bơi, áo tắm
Đừng chỉ tra "bathing suit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an item of clothing that is worn for swimming, particularly the type that women and girls wear
Câu ví dụ
They sell bathing suits designed for competitive swimming .
Họ bán đồ bơi được thiết kế cho bơi lội cạnh tranh.
Luyện tập
"bathing suit" nghĩa là gì?