Nghĩa tiếng Việt
ích kỷ, tự tâm
Đừng chỉ tra "selfish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
always putting one's interests first and not caring about the needs or rights of others
Câu ví dụ
The selfish politician prioritized their own agenda over the needs of their constituents .
Chính trị gia ích kỷ đã ưu tiên chương trình nghị sự của mình hơn nhu cầu của cử tri.
Luyện tập
"selfish" nghĩa là gì?