Nghĩa tiếng Việt
người nghe, thính giả
Đừng chỉ tra "listener" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who listens to a radio program, often in a regular manner
Câu ví dụ
Streaming platforms track listener data to provide personalized recommendations based on individual preferences and listening habits .
Các nền tảng phát trực tuyến theo dõi dữ liệu người nghe để cung cấp các đề xuất cá nhân hóa dựa trên sở thích và thói quen nghe cá nhân.
Luyện tập
"listener" nghĩa là gì?