Nghĩa tiếng Việt
trái
Đừng chỉ tra "left" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
located or directed toward the side of a human body where the heart is
Câu ví dụ
The hidden treasure was rumored to be buried somewhere on the left bank of the mysterious river.
Kho báu bí ẩn được đồn là được chôn ở đâu đó trên bờ trái của con sông bí ẩn.
Luyện tập
"left" nghĩa là gì?