class action

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vụ kiện tập thể, kiện tập thể
🎯
Đừng chỉ tra "class action" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a lawsuit concerning a problem that is shared by a group of people, which is brought to a law court on behalf of all
✏️
Câu ví dụ
Class action litigation often involves complex legal issues and extensive discovery processes .
Vụ kiện tập thể thường liên quan đến các vấn đề pháp lý phức tạp và quá trình khám phá kéo dài.
✅
Luyện tập

"class action" nghĩa là gì?