class action
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vụ kiện tập thể, kiện tập thể
Đừng chỉ tra "class action" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a lawsuit concerning a problem that is shared by a group of people, which is brought to a law court on behalf of all
Câu ví dụ
Class action litigation often involves complex legal issues and extensive discovery processes .
Vụ kiện tập thể thường liên quan đến các vấn đề pháp lý phức tạp và quá trình khám phá kéo dài.
Luyện tập
"class action" nghĩa là gì?