for the time being
Adverb / Trạng từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, trong lúc này
Đừng chỉ tra "for the time being" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for a limited period, usually until a certain condition changes
Câu ví dụ
The current arrangement is acceptable for the time being, but we 'll need a long-term plan .
Sắp xếp hiện tại là chấp nhận được tạm thời, nhưng chúng ta sẽ cần một kế hoạch dài hạn.
Luyện tập
"for the time being" nghĩa là gì?