to inhibit
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ức chế, ngăn cản
Đừng chỉ tra "to inhibit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prevent or limit an action or process
Câu ví dụ
A supportive environment can help inhibit stress and promote well-being .
Một môi trường hỗ trợ có thể giúp ức chế căng thẳng và thúc đẩy sự hạnh phúc.
Luyện tập
"to inhibit" nghĩa là gì?