to spare

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho, nhường
🎯
Đừng chỉ tra "to spare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone something that one has enough of
✏️
Câu ví dụ
She decided to spare her old clothes to the shelter , knowing they would be put to good use .
Cô ấy quyết định tặng quần áo cũ của mình cho nơi trú ẩn, biết rằng chúng sẽ được sử dụng tốt.
✅
Luyện tập

"to spare" nghĩa là gì?