to spare
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cho, nhường
Đừng chỉ tra "to spare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone something that one has enough of
Câu ví dụ
She decided to spare her old clothes to the shelter , knowing they would be put to good use .
Cô ấy quyết định tặng quần áo cũ của mình cho nơi trú ẩn, biết rằng chúng sẽ được sử dụng tốt.
Luyện tập
"to spare" nghĩa là gì?