Nghĩa tiếng Việt
giày dép
Đừng chỉ tra "footwear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
things worn on the feet, such as shoes, boots, etc.
Câu ví dụ
The fashion designer 's latest collection included innovative footwear designs that merged style with comfort .
Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế thời trang bao gồm các thiết kế giày dép sáng tạo kết hợp phong cách và sự thoải mái.
Luyện tập
"footwear" nghĩa là gì?