to dare
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thách thức, dám
Đừng chỉ tra "to dare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to challenge someone to do something difficult, embarrassing, or risky
Câu ví dụ
During the game , players can dare each other to perform silly or daring stunts for extra points .
Trong trò chơi, người chơi có thể thách nhau thực hiện những hành động ngớ ngẩn hoặc táo bạo để kiếm điểm thưởng.
Luyện tập
"to dare" nghĩa là gì?