to intensify

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, củng cố
🎯
Đừng chỉ tra "to intensify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become more in degree or strength
✏️
Câu ví dụ
The pain in his knee has intensified after weeks of strenuous activity .
Cơn đau ở đầu gối của anh ấy đã tăng lên sau nhiều tuần hoạt động mệt mỏi.
✅
Luyện tập

"to intensify" nghĩa là gì?