to intensify
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, củng cố
Đừng chỉ tra "to intensify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become more in degree or strength
Câu ví dụ
The pain in his knee has intensified after weeks of strenuous activity .
Cơn đau ở đầu gối của anh ấy đã tăng lên sau nhiều tuần hoạt động mệt mỏi.
Luyện tập
"to intensify" nghĩa là gì?