to characterize

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc trưng hóa, miêu tả
🎯
Đừng chỉ tra "to characterize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to describe the qualities of someone or something in a certain manner
✏️
Câu ví dụ
The biologist characterized the newly discovered species as a nocturnal predator with sharp claws and keen senses .
Nhà sinh vật học đã đặc trưng loài mới được phát hiện là một loài săn mồi ban đêm với móng vuốt sắc nhọn và giác quan nhạy bén.
✅
Luyện tập

"to characterize" nghĩa là gì?