to murder
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
giết người, sát hại
Đừng chỉ tra "to murder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to unlawfully and intentionally kill another human being
Câu ví dụ
Last year , the criminal unexpectedly murdered an innocent bystander .
Năm ngoái, tên tội phạm đã bất ngờ giết chết một người qua đường vô tội.
Luyện tập
"to murder" nghĩa là gì?