to murder

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giết người, sát hại
🎯
Đừng chỉ tra "to murder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to unlawfully and intentionally kill another human being
✏️
Câu ví dụ
Last year , the criminal unexpectedly murdered an innocent bystander .
Năm ngoái, tên tội phạm đã bất ngờ giết chết một người qua đường vô tội.
✅
Luyện tập

"to murder" nghĩa là gì?