to mutilate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắt xén, làm biến dạng
🎯
Đừng chỉ tra "to mutilate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause severe damage or harm
✏️
Câu ví dụ
The soldiers found animals mutilated in the deserted village .
Những người lính tìm thấy động vật bị cắt xén trong ngôi làng bỏ hoang.
✅
Luyện tập

"to mutilate" nghĩa là gì?