to mutilate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt xén, làm biến dạng
Đừng chỉ tra "to mutilate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause severe damage or harm
Câu ví dụ
The soldiers found animals mutilated in the deserted village .
Những người lính tìm thấy động vật bị cắt xén trong ngôi làng bỏ hoang.
Luyện tập
"to mutilate" nghĩa là gì?