Nghĩa tiếng Việt
ngoại giao
Đừng chỉ tra "diplomacy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the job, skill, or act of managing the relationships between different countries
Câu ví dụ
His sharp diplomacy secured a vital trade agreement for his country .
Ngoại giao sắc bén của ông đã đảm bảo một thỏa thuận thương mại quan trọng cho đất nước mình.
Luyện tập
"diplomacy" nghĩa là gì?