to dispatch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gửi đi, phái đi
Đừng chỉ tra "to dispatch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send a person or thing somewhere for a specific purpose
Câu ví dụ
In emergency situations , paramedics are dispatched to provide immediate medical care .
Trong các tình huống khẩn cấp, nhân viên y tế được cử đi để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế ngay lập tức.
Luyện tập
"to dispatch" nghĩa là gì?