to dispatch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gửi đi, phái đi
🎯
Đừng chỉ tra "to dispatch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to send a person or thing somewhere for a specific purpose
✏️
Câu ví dụ
In emergency situations , paramedics are dispatched to provide immediate medical care .
Trong các tình huống khẩn cấp, nhân viên y tế được cử đi để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế ngay lập tức.
✅
Luyện tập

"to dispatch" nghĩa là gì?