homeland

/ˈhoʊmˌɫænd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quê hương, tổ quốc
🎯
Đừng chỉ tra "homeland" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the place where someone or a group of people come from and feel a strong connection to
✏️
Câu ví dụ
He fought for the protection of his homeland, valuing its history and traditions .
Ông đã chiến đấu để bảo vệ quê hương của mình, coi trọng lịch sử và truyền thống của nó.
✅
Luyện tập

"homeland" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside