Nghĩa tiếng Việt
khóa kéo, dây kéo
Đừng chỉ tra "zipper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object with two plastic toothed strips used for fastening the open edges of a piece of clothing, bag, etc.
Câu ví dụ
She added a new zipper to her sewing kit , just in case she needed to replace one on her clothes .
Cô ấy đã thêm một dây kéo mới vào bộ dụng cụ may vá của mình, phòng khi cần thay một cái trên quần áo.
Luyện tập
"zipper" nghĩa là gì?