deed

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành động, việc làm
🎯
Đừng chỉ tra "deed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an action or behavior that someone does
✏️
Câu ví dụ
He reflected on his past deeds and their consequences.
Anh ấy suy ngẫm về những hành động trong quá khứ và hậu quả của chúng.
✅
Luyện tập

"deed" nghĩa là gì?