Nghĩa tiếng Việt
hành động, việc làm
Đừng chỉ tra "deed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an action or behavior that someone does
Câu ví dụ
He reflected on his past deeds and their consequences.
Anh ấy suy ngẫm về những hành động trong quá khứ và hậu quả của chúng.
Luyện tập
"deed" nghĩa là gì?