notable

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, quan trọng
🎯
Đừng chỉ tra "notable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
deserving attention because of being remarkable or important
✏️
Câu ví dụ
She is notable in the community for her extensive charity work .
Cô ấy nổi bật trong cộng đồng nhờ công việc từ thiện rộng lớn của mình.
✅
Luyện tập

"notable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này