Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, quan trọng
Đừng chỉ tra "notable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deserving attention because of being remarkable or important
Câu ví dụ
She is notable in the community for her extensive charity work .
Cô ấy nổi bật trong cộng đồng nhờ công việc từ thiện rộng lớn của mình.
Luyện tập
"notable" nghĩa là gì?