to notify
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, báo cho biết
Đừng chỉ tra "to notify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially let someone know about something
Câu ví dụ
The online platform will notify users of system updates and new features through notifications on the app .
Nền tảng trực tuyến sẽ thông báo cho người dùng về các bản cập nhật hệ thống và tính năng mới thông qua thông báo trên ứng dụng.
Luyện tập
"to notify" nghĩa là gì?