propaganda

/ˌpɹɑpəˈɡændə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyên truyền
🎯
Đừng chỉ tra "propaganda" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
information and statements that are mostly biased and false and are used to promote a political cause or leader
✏️
Câu ví dụ
The rise of social media has made it easier to disseminate propaganda quickly and widely .
Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã làm cho việc phổ biến tuyên truyền nhanh chóng và rộng rãi trở nên dễ dàng hơn.
✅
Luyện tập

"propaganda" nghĩa là gì?