to prompt
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, động viên
Definition (English)
to encourage someone to do or say something
Câu ví dụ
The counselor gently prompted the client to express their feelings
Nhà tư vấn nhẹ nhàng khuyến khích khách hàng bày tỏ cảm xúc của họ.
Luyện tập
"to prompt" nghĩa là gì?