to strive

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phấn đấu, cố gắng
🎯
Đừng chỉ tra "to strive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to try as hard as possible to achieve a goal
✏️
Câu ví dụ
Organizations strive to provide exceptional service to meet customer expectations .
Các tổ chức nỗ lực cung cấp dịch vụ đặc biệt để đáp ứng mong đợi của khách hàng.
✅
Luyện tập

"to strive" nghĩa là gì?