to strive
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phấn đấu, cố gắng
Đừng chỉ tra "to strive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to try as hard as possible to achieve a goal
Câu ví dụ
Organizations strive to provide exceptional service to meet customer expectations .
Các tổ chức nỗ lực cung cấp dịch vụ đặc biệt để đáp ứng mong đợi của khách hàng.
Luyện tập
"to strive" nghĩa là gì?