merchandise

/ˈmɝtʃənˌdaɪz/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng hóa, sản phẩm
🎯
Đừng chỉ tra "merchandise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
goods offered for sale or the ones bought or sold
✏️
Câu ví dụ
She browsed through the merchandise at the souvenir shop , looking for gifts to bring back home .
Cô ấy lướt qua hàng hóa tại cửa hàng lưu niệm, tìm kiếm quà tặng để mang về nhà.
✅
Luyện tập

"merchandise" nghĩa là gì?