Nghĩa tiếng Việt
hàng hóa, sản phẩm
Đừng chỉ tra "merchandise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
goods offered for sale or the ones bought or sold
Câu ví dụ
She browsed through the merchandise at the souvenir shop , looking for gifts to bring back home .
Cô ấy lướt qua hàng hóa tại cửa hàng lưu niệm, tìm kiếm quà tặng để mang về nhà.
Luyện tập
"merchandise" nghĩa là gì?