Nghĩa tiếng Việt
người thành đạt, người đạt thành tựu
Đừng chỉ tra "achiever" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who reaches a high level of success, particularly in their occupation
Câu ví dụ
The achiever's relentless pursuit of excellence serves as inspiration to those around them .
Sự theo đuổi không ngừng nghỉ của người thành đạt đối với sự xuất sắc là nguồn cảm hứng cho những người xung quanh.
Luyện tập
"achiever" nghĩa là gì?