reproduction

/ˌɹipɹəˈdəkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự sao chép
🎯
Đừng chỉ tra "reproduction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or process of making a copy of an artistic or literary piece, a document, etc.
✏️
Câu ví dụ
Digital technology has revolutionized the reproduction of artworks , allowing for precise color matching and high-resolution prints .
Công nghệ kỹ thuật số đã cách mạng hóa việc tái tạo các tác phẩm nghệ thuật, cho phép phối màu chính xác và in ấn độ phân giải cao.
✅
Luyện tập

"reproduction" nghĩa là gì?