breakthrough

/ˈbɹeɪkˌθɹu/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bước đột phá, phát hiện quan trọng
🎯
Đừng chỉ tra "breakthrough" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an important discovery or development that helps improve a situation or answer a problem
✏️
Câu ví dụ
The breakthrough in negotiations between the two countries paved the way for lasting peace in the region .
Đột phá trong đàm phán giữa hai nước đã mở đường cho hòa bình lâu dài trong khu vực.
✅
Luyện tập

"breakthrough" nghĩa là gì?