Nghĩa tiếng Việt
bước đột phá, phát hiện quan trọng
Đừng chỉ tra "breakthrough" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an important discovery or development that helps improve a situation or answer a problem
Câu ví dụ
The breakthrough in negotiations between the two countries paved the way for lasting peace in the region .
Đột phá trong đàm phán giữa hai nước đã mở đường cho hòa bình lâu dài trong khu vực.
Luyện tập
"breakthrough" nghĩa là gì?