Nghĩa tiếng Việt
nguyện vọng, mục tiêu
Đừng chỉ tra "aspiration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a valued desire or goal that one strongly wishes to achieve
Câu ví dụ
The student 's aspiration to attend medical school drives her studies .
Khát vọng của sinh viên được theo học trường y thúc đẩy việc học của cô ấy.
Luyện tập
"aspiration" nghĩa là gì?